con mụ

con mụ

Con mụ đó đang cằn nhằn hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà (thường mang ý xấu, coi thường): "con mụ" từ dùng để chỉ một người phụ nữ, thường kèm theo thái độ khinh miệt, coi thường hoặc châm biếm. Trong ngữ cảnh thông tục, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đàn bà xấu xa, đanh đá, hoặc hành vi đáng chê trách.
    • Người đàn bà (trong tiếng lóng): Theo từ điển Việt – Pháp, "con mụ" tương đương với "moukère" hoặc "mouquère" trong tiếng Pháp (tiếng lóng chỉ người đàn bà, thường vợ hoặc người tình).
dụ sử dụng
  • (Người đàn bà đó thường xuyên đi bôi nhọ người khác.)
  • (Đừng tin lời người đàn bà kia, ta toàn lừa gạt.)
  • (Cả khu phố đều ghét người đàn bà hàng xóm tính hay gây chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con mụ" trong văn chương hoặc khẩu ngữ: Từ này thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn học dân gian để khắc họa nhân vật phản diện hoặc đáng ghét.
    • Trong truyện cổ tích, con mụ phù thủy luôn tìm cách hãm hại người tốt. (Trong truyện cổ tích, người đàn bà phù thủy luôn tìm cách làm hại người tốt.)
  • "con mụ" trong tiếng lóng hiện đại: Đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ một cách thân mật nhưng vẫn mang sắc thái suồng sã, không trang trọng.
    • Con mụ bạn tao hôm nay lại càu nhàu suốt. (Đứa bạn gái tao hôm nay lại càu nhàu suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mụ (danh từ): người đàn bà, thường dùng để chỉ người phụ nữ tuổi hoặc mang ý coi thường.
    • Mụ ấy già rồi còn hay điệu đà. (Người đàn bà đó già rồi còn hay làm điệu.)
  • Con mẹ (danh từ, khẩu ngữ): từ tương tự, thường dùng để chỉ người phụ nữ với thái độ khinh miệt hoặc chửi rủa.
    • Con mẹ kia, sao mày dám nói xấu tao? (Người đàn bà kia, sao mày dám nói xấu tao?)
Từ đồng nghĩa
  • Đàn bà: (trung tính) chỉ giới tính nữ, không mang sắc thái tiêu cực.
  • Thị: (văn học, khẩu ngữ) từ chỉ người phụ nữ, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói với thái độ coi thường nhẹ.
  • : (khẩu ngữ, cổ) từ chỉ người phụ nữ, thường mang ý chê bai hoặc mỉa mai.
Thành ngữ liên quan
  • Con mụ độc ác: cụm từ chỉ người phụ nữ lòng dạ hiểm độc.
    • Trong phim, con mụ độc ác luôn tìm cách hãm hại nhân vật chính. (Trong phim, người đàn bà độc ác luôn tìm cách làm hại nhân vật chính.)
  • Mụ già lắm chiêu: người phụ nữ lớn tuổi nhưng nhiều mưu mô, xảo quyệt.
    • Đừng dại đối đầu với mụ già lắm chiêu ấy. (Đừng dại đối đầu với người phụ nữ lớn tuổi nhiều mưu mô đó.)